bế bồng

bế bồng

Người mẹ bế bồng đứa con nhỏ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động ôm ấp, nâng niu, chăm sóc trẻ nhỏ: "bế bồng" chỉ việc dùng tay ôm nâng đỡ một em , thường thể hiện sự yêu thương, trìu mến. Từ này nhấn mạnh đến sự chăm chút, nâng niu hơn hành động bế thông thường.
    • Mang nghĩa bóng, chỉ sự nâng đỡ, che chở: "bế bồng" còn được dùng để chỉ việc che chở, bảo vệ ai đó một cách ân cần, như cha mẹ chăm sóc con cái.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • Mẹ bế bồng đứa con nhỏ trên tay. (Người mẹ ôm ấp, nâng niu đứa con nhỏ trong lòng.)
    • nội thường bế bồng cháu suốt buổi chiều. ( nội hay ôm ấp chăm sóc cháu trong suốt buổi chiều.)
  • Nghĩa bóng:

    • Anh ấy luôn bế bồng vợ con trong mọi khó khăn. (Anh ấy luôn che chở, bảo vệ vợ con trước mọi khó khăn.)
    • Chính quyền cần bế bồng người dân trong thiên tai. (Chính quyền cần chăm lo, nâng đỡ người dân trong thảm họa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bế bồng con trẻ": cụm từ nhấn mạnh việc chăm sóc trẻ nhỏ với tình yêu thương.

    • Bế bồng con trẻ niềm hạnh phúc của người mẹ. (Việc ôm ấp, chăm sóc con nhỏ mang lại niềm vui cho người mẹ.)
  • "bế bồng nâng niu": dùng để tả sự chăm chút quá mức, thường mang sắc thái hơi tiêu cực.

    • ấy bế bồng nâng niu đứa con đến mức hư hỏng. ( ấy chăm chút con quá mức khiến đứa trẻ trở nên hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Bế (động từ): hành động ôm nâng đỡ ai đó, thường trẻ nhỏ, nhưng ít nhấn mạnh sự nâng niu.

    • Mẹ bế em vào lòng. (Người mẹ ôm em vào lòng.)
  • Bồng (động từ): hành động nâng bổng ai đó lên, thường trẻ nhỏ, mang tính vui đùa hoặc nâng niu.

    • Bố bồng con lên cao. (Người bố nâng con lên cao.)
  • Ẵm (động từ): hành động ôm trẻ nhỏ vào lòng, thường dùng trong ngữ cảnh ru ngủ.

    • Mẹ ẵm con vào giường. (Người mẹ ôm con vào giường.)
Từ đồng nghĩa
  • Nâng niu: chăm sóc, giữ gìn một cách cẩn thận, yêu quý.
  • Chăm bẵm: chăm sóc chu đáo, tỉ mỉ.
  • Che chở: bảo vệ khỏi nguy hiểm, khó khăn.
Thành ngữ liên quan
  • Bế bồng con đỏ: chỉ việc chăm sóc trẻ sơ sinh, thường dùng để nói về giai đoạn đầu đời của con người.
    • Những ngày bế bồng con đỏ thật vất vả nhưng cũng đầy yêu thương. (Những ngày chăm sóc con sơ sinh thật khó nhọc nhưng tràn đầy tình cảm.)

Từ chứa "bế bồng"